slovenly woman

slovenly woman

A slovenly woman leaves her clothes scattered on the floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phụ nữ lôi thôi, nhếch nhác: "slovenly woman" dùng để chỉ một người phụ nữ ngoại hình hoặc thói quen sống lộn xộn, bẩn thỉu, thiếu gọn gàng ngăn nắp. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ trích sự thiếu chăm sóc bản thân hoặc không gian sống.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường bị gọi là một người phụ nữ lôi thôi nhà cửa luôn bừa bộn quần áo ấy mặc thì nhàu nát.)
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một người phụ nữ nhếch nhác, người sao lãng ngoại hình sống trong cảnh bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look like a slovenly woman": trông giống như một người phụ nữ lôi thôi, thường dùng trong văn nói để miêu tả ai đó ăn mặc hoặc ngoại hình rất luộm thuộm.
    • After working in the garden all day, she looked like a slovenly woman. (Sau khi làm vườn cả ngày, ấy trông như một người phụ nữ lôi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Slovenly (tính từ): lôi thôi, nhếch nhác (dùng cho cả nam nữ).
    • He has a slovenly habit of leaving dirty dishes everywhere. (Anh ấy thói quen lôi thôi để bát đĩa bẩn khắp nơi.)
  • Slovens (danh từ số nhiều): những người lôi thôi (cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Unkempt woman: người phụ nữ chải chuốt luộm thuộm, không gọn gàng.
  • Sloppy woman: người phụ nữ cẩu thả, luộm thuộm (thường về cách ăn mặc hoặc làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let herself go: buông thả bản thân, không chăm sóc ngoại hình hoặc thói quen sống.
    • After her divorce, she let herself go and became a slovenly woman. (Sau khi ly hôn, ấy buông thả bản thân trở thành một người phụ nữ lôi thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed like a slob: ăn mặc như một kẻ lôi thôi (thành ngữ thông tục, tương tự "slovenly woman").
    • She went to the party dressed like a slob, with her hair uncombed and stains on her shirt. ( ấy đến bữa tiệc ăn mặc như một kẻ lôi thôi, với tóc rối bù vết bẩn trên áo.)